Đến với Unit 6 Tiếng Anh lớp 8 sách Global Success, các bạn học sinh sẽ được khám phá chủ đề Lifestyles (Lối sống) - từ cách chào hỏi ở các nước khác nhau, thói quen ăn uống cho đến lối sống du mục hay việc học trực tuyến.
Bài viết dưới đây sẽ giúp các bạn học sinh nắm chắc từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Unit 6 cùng các cụm từ thông dụng qua các ví dụ dễ hiểu và bài tập thực hành. Cùng học ngay nhé.
Phần từ vựng Unit 6 lớp 8 tập trung vào các chủ đề như lối sống, thói quen, ẩm thực đường phố và tác động của công nghệ đến lối sống hiện nay. Các bạn hãy học từ vựng kết hợp ví dụ để ghi nhớ và vận dụng tốt hơn nhé.
1. dogsled (n) /ˈdɒɡsled/: xe trượt tuyết chó kéo
Ví dụ: People in Alaska use a dogsled to travel on snow. (Người dân ở Alaska dùng xe trượt tuyết chó kéo để di chuyển trên tuyết.)
2. experience (n, v) /ɪkˈspɪərɪəns/: kinh nghiệm, trải nghiệm
Ví dụ: Visiting a new country is a great experience. (Thăm một đất nước mới là một trải nghiệm tuyệt vời.)
3. greet (v) /ɡriːt/: chào, chào hỏi
Ví dụ: We greet our teachers every morning at school. (Chúng ta chào thầy cô mỗi buổi sáng ở trường.)
4. greeting (n) /ˈɡriːtɪŋ/: lời chào
Ví dụ: "Good morning" is a common greeting in English. ("Chào buổi sáng" là lời chào thông dụng trong tiếng Anh.)
5. habit (n) /ˈhæbɪt/: thói quen
Ví dụ: Eating breakfast every day is a good habit. (Ăn sáng mỗi ngày là một thói quen tốt.)
6. in the habit of /ɪn ðə ˈhæbɪt əv/: có thói quen làm gì
Ví dụ: She is in the habit of reading before going to bed. (Cô ấy có thói quen đọc sách trước khi đi ngủ.)
7. hurry (n, v) /ˈhʌri/: vội vàng
Ví dụ: Please don't hurry – we have enough time. (Đừng vội nhé – chúng ta có đủ thời gian.)
8. in a hurry /ɪn ə ˈhʌri/: đang vội
Ví dụ: He left without saying goodbye because he was in a hurry. (Anh ấy ra đi mà không nói lời tạm biệt vì đang vội.)
9. igloo (n) /ˈɪɡluː/: lều tuyết
Ví dụ: An igloo is a traditional house made of snow and ice. (Lều tuyết là ngôi nhà truyền thống làm từ tuyết và băng.)
10. impact (n) /ˈɪmpækt/: sự ảnh hưởng
Ví dụ: Technology has a big impact on how we learn. (Công nghệ có ảnh hưởng lớn đến cách chúng ta học.)
11. independent (adj) /ˌɪndɪˈpendənt/: độc lập
Ví dụ: Online learning helps students become more independent. (Học trực tuyến giúp học sinh trở nên độc lập hơn.)
12. interact (v) /ˌɪntərˈækt/: tương tác
Ví dụ: Students can interact with their teachers during class. (Học sinh có thể tương tác với giáo viên trong giờ học.)
13. interaction (n) /ˌɪntərˈækʃn/: sự tương tác
Ví dụ: Face-to-face interaction is important for making friends. (Sự tương tác trực tiếp rất quan trọng để kết bạn.)
14. lifestyle (n) /ˈlaɪfstaɪl/: lối sống
Ví dụ: Eating well and exercising are part of a healthy lifestyle. (Ăn uống lành mạnh và tập thể dục là một phần của lối sống lành mạnh.)
15. make craft /meɪk krɑːft/: làm hàng thủ công
Ví dụ: Many villagers make crafts to sell to visitors. (Nhiều dân làng làm hàng thủ công để bán cho du khách.)
16. maintain (v) /meɪnˈteɪn/: duy trì, gìn giữ
Ví dụ: It is important to maintain our traditional customs. (Điều quan trọng là phải gìn giữ các phong tục truyền thống của chúng ta.)
17. musher (n) /ˈmʌʃə/: người điều khiển xe trượt tuyết chó kéo
Ví dụ: The musher guides the dogs through the snow. (Người điều khiển xe trượt dẫn đường cho những con chó qua tuyết.)
18. nomadic (adj) /nəʊˈmædɪk/: du mục
Ví dụ: Nomadic people move from place to place to find food and water. (Người du mục di chuyển từ nơi này sang nơi khác để tìm thức ăn và nước uống.)
19. offline (adj, adv) /ˌɒfˈlaɪn/: trực tiếp (không trực tuyến)
Ví dụ: Some students prefer offline classes because they can talk to friends. (Một số học sinh thích học trực tiếp vì có thể nói chuyện với bạn bè.)
20. online (adj, adv) /ˌɒnˈlaɪn/: trực tuyến
Ví dụ: We can find a lot of information online. (Chúng ta có thể tìm thấy nhiều thông tin trực tuyến.)
21. online learning (n) /ˌɒnˈlaɪn ˈlɜːnɪŋ/: việc học trực tuyến
Ví dụ: Online learning lets students study at home. (Học trực tuyến cho phép học sinh học ở nhà.)
22. revive (v) /rɪˈvaɪv/: làm sống lại, hồi sinh
Ví dụ: The village wants to revive its traditional dances. (Ngôi làng muốn hồi sinh các điệu múa truyền thống của mình.)
23. serve (v) /sɜːv/: phục vụ
Ví dụ: This restaurant serves delicious local dishes. (Nhà hàng này phục vụ các món ăn địa phương ngon.)
24. staple (adj) /ˈsteɪpl/: cơ bản, chủ yếu
Ví dụ: Rice is a staple food in many Asian countries. (Cơm là thức ăn chủ yếu ở nhiều nước châu Á.)
25. street food (n) /striːt fuːd/: thức ăn đường phố
Ví dụ: Buying street food is a common habit in Vietnamese cities. (Mua thức ăn đường phố là thói quen phổ biến ở các thành phố Việt Nam.)
26. tribal (adj) /ˈtraɪbl/: thuộc bộ tộc, thành bộ lạc
Ví dụ: The tribal people perform special dances at festivals. (Người thuộc bộ tộc biểu diễn các điệu múa đặc sắc tại lễ hội.)
Để giúp các bạn diễn đạt tự nhiên và đúng ngữ cảnh, IELTS LangGo đã tổng hợp những cụm từ thông dụng xuất hiện trong nội dung Unit 6, đồng thời chia theo từng nhóm chủ đề để các bạn học dễ dàng hơn.
Ví dụ: Many adults are in the habit of having breakfast outside. (Nhiều người lớn có thói quen ăn sáng bên ngoài.)
Ví dụ: She didn't stop to chat because she was in a hurry. (Cô ấy không dừng lại để trò chuyện vì đang vội.)
Ví dụ: Many people are trying to adopt a healthy lifestyle these days. (Nhiều người đang cố gắng theo lối sống lành mạnh ngày nay.)
Ví dụ: Some villages still work hard to maintain their traditional lifestyle. (Một số ngôi làng vẫn cố gắng duy trì lối sống truyền thống.)
Ví dụ: The native people keep their old ways of making arts and crafts alive. (Người bản địa gìn giữ các cách làm nghệ thuật và thủ công truyền thống.)
Ví dụ: If they're not in a hurry, they'll even have a leisurely coffee outside. (Nếu không vội, họ còn thưởng thức một ly cà phê thong thả bên ngoài.)
Ví dụ: People buy and sell street food on the roadside every morning. (Người ta mua bán thức ăn đường phố bên đường mỗi buổi sáng.)
Ví dụ: Rice is the staple food of people in many Asian countries. (Cơm là thức ăn chủ yếu của người dân ở nhiều nước châu Á.)
Ví dụ: In Nam's country, many adults have breakfast outside instead of at home. (Ở đất nước của Nam, nhiều người lớn ăn sáng bên ngoài thay vì ở nhà.)
Ví dụ: In Tom's country, people often buy food in restaurants, not on the street. (Ở đất nước của Tom, người ta thường mua đồ ăn trong nhà hàng, không phải trên đường.)
Ví dụ: People in Dam Ri Village cook and sell traditional food to visitors. (Người dân làng Đam Rí nấu và bán thức ăn truyền thống cho du khách.)
Ví dụ: The tribal women know how to weave threads into beautiful clothes. (Phụ nữ bộ tộc biết cách dệt chỉ thành những bộ quần áo đẹp.)
Ví dụ: People in Son Ca Village keep their culture alive by singing folk songs. (Người dân làng Sơn Ca gìn giữ văn hóa bằng cách hát dân ca.)
Ví dụ: The village holds a festival every year to celebrate its traditions. (Ngôi làng tổ chức lễ hội mỗi năm để kỷ niệm truyền thống.)
Ví dụ: Visitors can watch a tribal dance at the local cultural centre. (Du khách có thể xem điệu múa bộ tộc tại trung tâm văn hóa địa phương.)
Ví dụ: Galleries and museums in Alaska display native art from local groups. (Các phòng trưng bày và bảo tàng ở Alaska trưng bày nghệ thuật bản địa từ các nhóm dân tộc địa phương.)
Ví dụ: Italy is famous for pizza and pasta. (Ý nổi tiếng về pizza và mì ống.)
Ví dụ: England is well-known for fish and chips. (Anh nổi tiếng với món cá và khoai tây chiên.)
Ví dụ: The community is working together to revive its local traditions. (Cộng đồng đang cùng nhau nỗ lực hồi sinh các truyền thống địa phương.)
Ví dụ: People in different countries greet each other in different ways. (Người dân ở các quốc gia khác nhau chào nhau theo những cách khác nhau.)
Ví dụ: Shaking hands is a common greeting in many Western countries. (Bắt tay là lời chào phổ biến ở nhiều nước phương Tây.)
Ví dụ: Going out for breakfast has become a common practice in this city. (Đi ăn sáng bên ngoài đã trở thành tập tục phổ biến ở thành phố này.)
Ví dụ: Students here refer to their teachers as Mr or Mrs, not by their first names. (Học sinh ở đây gọi giáo viên bằng Mr hoặc Mrs, không gọi bằng tên.)
Ví dụ: In Tom's school, students call their teachers by their title "teacher". (Ở trường của Tom, học sinh gọi giáo viên bằng danh xưng "teacher".)
Ví dụ: In Japan, people bow to each other as a way of saying hello. (Ở Nhật, mọi người cúi chào nhau như một cách nói xin chào.)
Ví dụ: Shaking hands is probably the most common way of greeting around the world. (Bắt tay có lẽ là cách chào hỏi phổ biến nhất trên thế giới.)
Ví dụ: Sticking out one's tongue was a traditional greeting in Tibetan culture. (Thè lưỡi là cách chào hỏi truyền thống trong văn hóa Tây Tạng.)
Ví dụ: The Maori of New Zealand greet each other by pressing their noses together. (Người Maori ở New Zealand chào nhau bằng cách chạm mũi vào nhau.)
Ví dụ: Thais greet their elders by saying "sawadee" and slightly bowing to them. (Người Thái chào người lớn tuổi bằng cách nói "sawadee" và hơi cúi người.)
Ví dụ: Modern technology has a strong impact on the way we communicate. (Công nghệ hiện đại có ảnh hưởng lớn đến cách chúng ta giao tiếp.)
Ví dụ: It is easier to interact with teachers and friends in offline classes. (Sẽ dễ dàng hơn khi tương tác với giáo viên và bạn bè trong lớp học trực tiếp.)
Ví dụ: Studying by yourself helps you become more independent over time. (Tự học giúp bạn trở nên độc lập hơn theo thời gian.)
Ví dụ: My brother says online learning improves our IT skills a lot. (Anh tôi nói học trực tuyến giúp cải thiện kỹ năng IT của chúng ta rất nhiều.)
Ví dụ: Many students choose online learning because it is convenient. (Nhiều học sinh chọn học trực tuyến vì nó tiện lợi.)
Ví dụ: Some students find it difficult to concentrate when studying at home. (Một số học sinh thấy khó tập trung khi học ở nhà.)
Ví dụ: A disadvantage of online learning is that there is no real interaction with classmates. (Một nhược điểm của học trực tuyến là không có sự tương tác thực sự với bạn cùng lớp.)
Ví dụ: Looking at a screen for too long is harmful to our eyes. (Nhìn vào màn hình quá lâu có hại cho mắt.)
Ví dụ: Online learning requires expensive equipment like laptops and tablets. (Học trực tuyến đòi hỏi thiết bị đắt tiền như máy tính xách tay và máy tính bảng.)
Ví dụ: Technology is changing our way of learning and working every day. (Công nghệ đang thay đổi cách học và làm việc của chúng ta mỗi ngày.)
Ví dụ: There are many advantages of online learning, such as flexibility and convenience. (Có nhiều ưu điểm của học trực tuyến như tính linh hoạt và tiện lợi.)
Ví dụ: The dogsled is still used as a means of transport in some parts of Alaska. (Xe trượt tuyết chó kéo vẫn được dùng như phương tiện vận chuyển ở một số vùng Alaska.)
Ví dụ: Nomadic people do not stay in one place for a long time. (Người du mục không ở một nơi quá lâu.)
Ví dụ: Various native groups in Alaska have their own special styles of carving. (Các nhóm bản địa ở Alaska có phong cách chạm khắc riêng biệt.)
Ví dụ: Visitors can see performances of traditional music in local villages. (Du khách có thể xem biểu diễn âm nhạc truyền thống ở các làng địa phương.)
Ví dụ: Dog sledding is now more of a sport than a true means of transport. (Đua xe trượt chó kéo giờ đây thiên về thể thao hơn là phương tiện đi lại thực sự.)
Phần này gồm hai dạng bài giúp các bạn ôn luyện và kiểm tra lại những từ vựng đã học ở Unit 6 nhé. Các bạn hãy thử sức nhé.
lifestyle - street food - maintain - greet - impact - interact - habit - independent - revive - staple
1. Rice is the _________ food of many countries in Asia.
2. Living far from home helps young people become more _________.
3. Buying _________ is very common in Vietnamese cities.
4. Modern technology has a big _________ on how we communicate.
5. Students can _________ with their teachers during online lessons.
6. It is important to _________ traditional customs in our country.
7. Eating well and exercising are part of a healthy _________.
8. The village wants to _________ its old folk songs and dances.
9. In Vietnam, students _________ teachers by saying "Thưa thầy/cô".
10. She is in the _________ of going for a walk every evening.
Đáp án:
1. staple
2. independent
3. street food
4. impact
5. interact
6. maintain
7. lifestyle
8. revive
9. greet
10. habit
1. Dogs are used to pull a _________ across the snow in Alaska.
A. igloo
B. dogsled
C. musher
D. craft
2. People who live a _________ life often move from place to place.
A. tribal
B. staple
C. nomadic
D. independent
3. Going to class every day instead of studying at home is an example of _________ learning.
A. online
B. offline
C. modern
D. independent
4. The restaurant _________ traditional food from different countries.
A. maintains
B. revives
C. serves
D. greets
5. She was _________ a hurry, so she didn't stop to chat.
A. in
B. on
C. at
D. with
6. The _________ of smartphones on teenagers is very significant.
A. habit
B. lifestyle
C. impact
D. greeting
7. Many native groups have their own special _________ dances.
A. online
B. tribal
C. nomadic
D. staple
8. Learning online gives students more freedom and makes them more _________.
A. traditional
B. nomadic
C. independent
D. tribal
9. The community is trying to _________ their traditional weaving skills.
A. serve
B. revive
C. greet
D. hurry
10. Face-to-face _________ is important for building good friendships.
A. interaction
B. lifestyle
C. impact
D. habit
Đáp án:
1. B
2. C
3. B
4. C
5. A
6. C
7. B
8. C
9. B
10. A
Qua bài viết này, mong rằng các bạn đã nắm được từ vựng Unit 6 lớp 8 sách Global Success chủ đề Lifestyles. Đây là nền tảng giúp các bạn tiếp cận tốt hơn các bài học cũng như vận dụng vào các kỹ năng đọc, nghe, nói và viết trong unit này.
Hãy ôn luyện đều đặn và cố gắng đặt câu với những từ mới để ghi nhớ lâu hơn nhé. Chúc các bạn học tốt!
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ